Hotline: 0936.288.112
 

Giá tôm thẻ đá tại Tây Nam Bộ ngày 3/7

+ Tại ĐBSCL, giá tôm thẻ cỡ nhỏ thương lái mua tại đầm ngày 3/7 không đổi so với hôm qua. Cụ thể:

- Đối với tôm thẻ đá, ao đất khu vực Bạc Liêu, Sóc Trăng, Cà Mau: thương lái mua tại đầm tôm không kiểm kháng sinh, màu đẹp cỡ 100 con/kg ở mức 70.000-73.000 đ/kg.

Diễn biến giá tôm nguyên liệu (ướp đá) tại đầm Sóc Trăng (không kiểm tra kháng sinh), đ/kg

Tên mặt hàng

3/7/2019

2/7/2019

1/7/2019

28/6/2019

27/6/2019

Tôm thẻ

Cỡ 120 con/kg

64000-67000

64000-67000

64000-67000

64000-67000

64000-67000

Cỡ 110 con/kg

67000-70000

67000-70000

67000-70000

67000-70000

67000-70000

Cỡ 100 con/kg

70000-73000

70000-73000

70000-73000

70000-73000

70000-73000

Cỡ 90 con/kg

73000-76000

73000-76000

73000-76000

73000-76000

73000-76000

Cỡ 80 con/kg

76000-79000

76000-79000

76000-79000

76000-79000

76000-79000

Cỡ 70 con/kg

79000-82000

79000-82000

79000-82000

79000-82000

79000-82000

Cỡ 60 con/kg

82000-85000

82000-85000

82000-85000

82000-85000

82000-85000

Cỡ 50 con/kg

102000-104000

102000-104000

102000-104000

102000-104000

102000-104000

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp

Diễn biến giá tôm nguyên liệu (ướp đá) tại đầm Bạc Liêu (không kiểm tra kháng sinh), đ/kg

Tên mặt hàng

3/7/2019

2/7/2019

1/7/2019

28/6/2019

Tôm thẻ

Cỡ 120 con/kg

64000-67000

64000-67000

64000-67000

64000-67000

Cỡ 110 con/kg

67000-70000

67000-70000

67000-70000

67000-70000

Cỡ 100 con/kg

70000-73000

70000-73000

70000-73000

70000-73000

Cỡ 90 con/kg

73000-76000

73000-76000

73000-76000

73000-76000

Cỡ 80 con/kg

76000-79000

76000-79000

76000-79000

76000-79000

Cỡ 70 con/kg

79000-82000

79000-82000

79000-82000

79000-82000

Cỡ 60 con/kg

82000-85000

82000-85000

82000-85000

82000-85000

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp

Diễn biến giá tôm nguyên liệu (ướp đá) tại đầm Cà Mau (không kiểm tra kháng sinh), đ/kg

Chủng loại

3/7/2019

2/7/2019

1/7/2019

28/6/2019

27/6/2019

Tôm thẻ

Cỡ 100 con/kg

70000-73000

70000-73000

70000-73000

70000-73000

70000-73000

Cỡ 90 con/kg

73000-76000

73000-76000

73000-76000

73000-76000

73000-76000

Cỡ 80 con/kg

76000-79000

76000-79000

76000-79000

76000-79000

76000-79000

Cỡ 70 con/kg

79000-82000

79000-82000

79000-82000

79000-82000

79000-82000

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp

Tin miễn phí